Số liệu thống kê
Bảng số liệu theo năm học: số lớp, học sinh, giáo viên và nhân viên, phòng học và phòng chức năng. Trang hiển thị tối đa 5 năm học gần nhất.
| Năm học | Số lớp | Số học sinh | Số giáo viên và nhân viên | Số phòng học và phòng chức năng |
|---|---|---|---|---|
| 2099-2100 | 30 | 720 | 48 | 32 |
